milk snake

milk snake

A milk snake slithers across a sunlit forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: Rắn sữa (milk snake) một loài rắn vua (king snake) không nọc độc, màu nâu vàng với một đốm hình mũi tênphía sau đầu; các loàiđông nam các sọc đỏ giống như rắn san hô.

dụ sử dụng
  • (Rắn sữa thường bị nhầm với rắn san hô nọc độc các sọc đỏ tương tự.)
  • (Nông dân đôi khi nuôi rắn sữa trong chuồng để kiểm soát số lượng loài gặm nhấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "milk snake" không có nghĩa bóng hoặc ẩn dụ phổ biến; từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh động vật học hoặc nuôi thú cưng.
  • Phân biệt với rắn san hô: Một câu nói vui thường dùng để phân biệt "Red touch yellow, kills a fellow; red touch black, friend of Jack." (Đỏ chạm vàng, chết người; đỏ chạm đen, bạn hiền.) — áp dụng cho rắn sữa (sọc đỏ chạm sọc đen) rắn san hô (sọc đỏ chạm sọc vàng).
Biến thể từ gần giống
  • Milk snake (danh từ): không biến thể khác; tên khoa học .
  • King snake (danh từ): rắn vua, một họ rắn không nọc độc rắn sữa thuộc về.
  • Coral snake (danh từ): rắn san hô, loài rắn nọc độc thường bị nhầm với rắn sữa.
Từ đồng nghĩa
  • Scarlet king snake: rắn vua đỏ tươi (một tên gọi khác của một số phân loài rắn sữa).
  • Triangular king snake: rắn vua tam giác (dịch từ tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "milk snake".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "milk snake".